to extract
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhổ, trích xuất
Đừng chỉ tra "to extract" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take something out from something else, particularly when it is not easy to do
Câu ví dụ
The archaeologists carefully excavated the site to extract ancient artifacts .
Các nhà khảo cổ đã cẩn thận khai quật địa điểm để trích xuất các hiện vật cổ xưa.
Luyện tập
"to extract" nghĩa là gì?