to screw

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt vít, siết chặt
💡
Definition (English)
to firmly attach or tighten something using a turning metal fastener
✏️
Câu ví dụ
To hang the painting securely , he screwed the picture hook into the wall stud .
Để treo bức tranh một cách an toàn, anh ấy đã vặn móc treo tranh vào tường.
Luyện tập

"to screw" nghĩa là gì?