to avert

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, tránh
🎯
Đừng chỉ tra "to avert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to prevent something dangerous or unpleasant from happening
✏️
Câu ví dụ
Strict safety protocols in the factory are in place to avert accidents and ensure worker well-being .
Các giao thức an toàn nghiêm ngặt trong nhà máy được áp dụng để ngăn chặn tai nạn và đảm bảo sức khỏe của công nhân.
✅
Luyện tập

"to avert" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evasion and Prevention