to avert
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, tránh
Đừng chỉ tra "to avert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prevent something dangerous or unpleasant from happening
Câu ví dụ
Strict safety protocols in the factory are in place to avert accidents and ensure worker well-being .
Các giao thức an toàn nghiêm ngặt trong nhà máy được áp dụng để ngăn chặn tai nạn và đảm bảo sức khỏe của công nhân.
Luyện tập
"to avert" nghĩa là gì?