to assert

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, tuyên bố
🎯
Đừng chỉ tra "to assert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clearly and confidently say that something is the case
✏️
Câu ví dụ
In their groundbreaking research paper , the scientist had asserted the significance of their findings in advancing medical knowledge .
Trong bài báo nghiên cứu đột phá của mình, nhà khoa học đã khẳng định tầm quan trọng của những phát hiện trong việc thúc đẩy kiến thức y học.
✅
Luyện tập

"to assert" nghĩa là gì?