to assert
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, tuyên bố
Đừng chỉ tra "to assert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clearly and confidently say that something is the case
Câu ví dụ
In their groundbreaking research paper , the scientist had asserted the significance of their findings in advancing medical knowledge .
Trong bài báo nghiên cứu đột phá của mình, nhà khoa học đã khẳng định tầm quan trọng của những phát hiện trong việc thúc đẩy kiến thức y học.
Luyện tập
"to assert" nghĩa là gì?