breadcrumbs
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vụn bánh mì, bột chiên xù
Đừng chỉ tra "breadcrumbs" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very small pieces of bread, used in cooking especially for coating items of food before frying
Câu ví dụ
The recipe called for fresh breadcrumbs, so she processed a few slices of bread in the food processor .
Công thức yêu cầu vụn bánh mì tươi, vì vậy cô ấy đã xử lý một vài lát bánh mì trong máy chế biến thực phẩm.
Luyện tập
"breadcrumbs" nghĩa là gì?