consistency

/kənˈsɪstənsi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự nhất quán, tính kiên định
🎯
Đừng chỉ tra "consistency" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality of always acting or being the same way, or having the same opinions or standards
✏️
Câu ví dụ
Her consistency in academic performance earned her recognition as the top student in the class .
Sự kiên định của cô ấy trong thành tích học tập đã giúp cô ấy được công nhận là học sinh giỏi nhất lớp.
✅
Luyện tập

"consistency" nghĩa là gì?