Nghĩa tiếng Việt
sự nhất quán, tính kiên định
Đừng chỉ tra "consistency" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality of always acting or being the same way, or having the same opinions or standards
Câu ví dụ
Her consistency in academic performance earned her recognition as the top student in the class .
Sự kiên định của cô ấy trong thành tích học tập đã giúp cô ấy được công nhận là học sinh giỏi nhất lớp.
Luyện tập
"consistency" nghĩa là gì?