Nghĩa tiếng Việt
một khoảng thời gian ngắn, một quãng thời gian ngắn
Đừng chỉ tra "spell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a short period of time of something particular
Câu ví dụ
The company faced a difficult spell of financial instability but eventually recovered .
Công ty đã trải qua một giai đoạn khó khăn của bất ổn tài chính nhưng cuối cùng đã phục hồi.
Luyện tập
"spell" nghĩa là gì?