spell

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một khoảng thời gian ngắn, một quãng thời gian ngắn
🎯
Đừng chỉ tra "spell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short period of time of something particular
✏️
Câu ví dụ
The company faced a difficult spell of financial instability but eventually recovered .
Công ty đã trải qua một giai đoạn khó khăn của bất ổn tài chính nhưng cuối cùng đã phục hồi.
✅
Luyện tập

"spell" nghĩa là gì?