to bind
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trói, xiềng
Đừng chỉ tra "to bind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tie someone or something to not let them escape or move freely
Câu ví dụ
The kidnappers bound the victim to prevent any attempt at escape.
Những kẻ bắt cóc đã trói nạn nhân để ngăn chặn mọi nỗ lực trốn thoát.
Luyện tập
"to bind" nghĩa là gì?