to bind

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trói, xiềng
🎯
Đừng chỉ tra "to bind" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tie someone or something to not let them escape or move freely
✏️
Câu ví dụ
The kidnappers bound the victim to prevent any attempt at escape.
Những kẻ bắt cóc đã trói nạn nhân để ngăn chặn mọi nỗ lực trốn thoát.
✅
Luyện tập

"to bind" nghĩa là gì?