ebony

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gỗ mun, đen như gỗ mun
💡
Definition (English)
having a dark black color
✏️
Câu ví dụ
The singer wore an elegant gown with an ebony bodice that stood out on stage.
Ca sĩ mặc một chiếc váy thanh lịch với phần thân trên màu gỗ mun nổi bật trên sân khấu.
Luyện tập

"ebony" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Shapes and Colors