peasant

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nông dân, người canh tác
🎯
Đừng chỉ tra "peasant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a farmer who owns or rents a small piece of land, particularly in the past or in poorer countries
✏️
Câu ví dụ
In many poorer countries , peasants continue to use traditional farming methods handed down from their ancestors .
Ở nhiều quốc gia nghèo hơn, nông dân vẫn tiếp tục sử dụng các phương pháp canh tác truyền thống được truyền lại từ tổ tiên của họ.
✅
Luyện tập

"peasant" nghĩa là gì?