Nghĩa tiếng Việt
nông dân, người canh tác
Đừng chỉ tra "peasant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a farmer who owns or rents a small piece of land, particularly in the past or in poorer countries
Câu ví dụ
In many poorer countries , peasants continue to use traditional farming methods handed down from their ancestors .
Ở nhiều quốc gia nghèo hơn, nông dân vẫn tiếp tục sử dụng các phương pháp canh tác truyền thống được truyền lại từ tổ tiên của họ.
Luyện tập
"peasant" nghĩa là gì?