to convert

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cải đạo, đổi tôn giáo
💡
Definition (English)
to change one's religious beliefs to a different one
✏️
Câu ví dụ
Following a period of spiritual awakening , Emily made the decision to convert to Judaism .
Sau một thời gian thức tỉnh tâm linh, Emily đã quyết định cải đạo sang Do Thái giáo.
Luyện tập

"to convert" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Change