to sell out
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bán hết vé, được bán hết
Đừng chỉ tra "to sell out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an event) to completely sell all available tickets, seats, leaving none remaining for further purchase
Câu ví dụ
The underground music festival sold out, transforming an abandoned warehouse into a vibrant celebration .
Lễ hội âm nhạc ngầm đã bán hết vé, biến một nhà kho bỏ hoang thành một lễ kỷ niệm sôi động.
Luyện tập
"to sell out" nghĩa là gì?