to stumble

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vấp, trượt chân
🎯
Đừng chỉ tra "to stumble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to accidentally hit something with one's foot and almost fall
✏️
Câu ví dụ
The icy pavement made it easy to stumble, especially without proper footwear .
Mặt đường đóng băng khiến việc vấp ngã trở nên dễ dàng, đặc biệt là khi không mang giày dép phù hợp.
✅
Luyện tập

"to stumble" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement with Separation