to stumble
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vấp, trượt chân
Đừng chỉ tra "to stumble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to accidentally hit something with one's foot and almost fall
Câu ví dụ
The icy pavement made it easy to stumble, especially without proper footwear .
Mặt đường đóng băng khiến việc vấp ngã trở nên dễ dàng, đặc biệt là khi không mang giày dép phù hợp.
Luyện tập
"to stumble" nghĩa là gì?