Nghĩa tiếng Việt
đậu bắp, mướp tây
Đừng chỉ tra "okra" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
long green edible pods, mucilaginous in texture, commonly cooked in soups, stews, or sautéed
Câu ví dụ
Okra pods release a slippery substance when cooked.
Vỏ quả đậu bắp tiết ra một chất trơn khi được nấu chín.
Luyện tập
"okra" nghĩa là gì?