okra

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đậu bắp, mướp tây
🎯
Đừng chỉ tra "okra" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
long green edible pods, mucilaginous in texture, commonly cooked in soups, stews, or sautéed
✏️
Câu ví dụ
Okra pods release a slippery substance when cooked.
Vỏ quả đậu bắp tiết ra một chất trơn khi được nấu chín.
✅
Luyện tập

"okra" nghĩa là gì?