celebration

/ˌsɛɫəˈbɹeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
🎯
Đừng chỉ tra "celebration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of honoring something, such as an important event, day, etc.
✏️
Câu ví dụ
The annual celebration of Earth Day encourages communities to come together and participate in environmental clean-up activities .
Lễ kỷ niệm hàng năm của Ngày Trái Đất khuyến khích cộng đồng cùng nhau tham gia vào các hoạt động dọn dẹp môi trường.
✅
Luyện tập

"celebration" nghĩa là gì?