Nghĩa tiếng Việt
lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
Đừng chỉ tra "celebration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of honoring something, such as an important event, day, etc.
Câu ví dụ
The annual celebration of Earth Day encourages communities to come together and participate in environmental clean-up activities .
Lễ kỷ niệm hàng năm của Ngày Trái Đất khuyến khích cộng đồng cùng nhau tham gia vào các hoạt động dọn dẹp môi trường.
Luyện tập
"celebration" nghĩa là gì?