to wave
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
vẫy tay, vẫy tay chào
Đừng chỉ tra "to wave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to raise one's hand and move it from side to side to greet someone or attract their attention
Câu ví dụ
From the ship , the sailors waved to the people on the shore .
Từ con tàu, các thủy thủ vẫy tay với những người trên bờ.
Luyện tập
"to wave" nghĩa là gì?