to wave

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẫy tay, vẫy tay chào
🎯
Đừng chỉ tra "to wave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to raise one's hand and move it from side to side to greet someone or attract their attention
✏️
Câu ví dụ
From the ship , the sailors waved to the people on the shore .
Từ con tàu, các thủy thủ vẫy tay với những người trên bờ.
✅
Luyện tập

"to wave" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection