Nghĩa tiếng Việt
người đưa thư, nhân viên giao bưu phẩm
Đừng chỉ tra "mailman" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who delivers letters, packages, etc. to people
Câu ví dụ
The children eagerly awaited the arrival of the mailman, hoping for letters or packages addressed to them .
Bọn trẻ háo hức chờ đợi sự xuất hiện của người đưa thư, hy vọng nhận được thư hoặc gói hàng gửi đến chúng.
Luyện tập
"mailman" nghĩa là gì?