mailman

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người đưa thư, nhân viên giao bưu phẩm
🎯
Đừng chỉ tra "mailman" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who delivers letters, packages, etc. to people
✏️
Câu ví dụ
The children eagerly awaited the arrival of the mailman, hoping for letters or packages addressed to them .
Bọn trẻ háo hức chờ đợi sự xuất hiện của người đưa thư, hy vọng nhận được thư hoặc gói hàng gửi đến chúng.
✅
Luyện tập

"mailman" nghĩa là gì?