first-aid kit

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ dụng cụ sơ cứu, túi sơ cứu
🎯
Đừng chỉ tra "first-aid kit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of tools and medical supplies, usually carried in a bag or case, used in case of emergency or injury
✏️
Câu ví dụ
She kept a first-aid kit in her car for emergencies .
Cô ấy luôn để một bộ dụng cụ sơ cứu trong xe để phòng trường hợp khẩn cấp.
✅
Luyện tập

"first-aid kit" nghĩa là gì?