adolescence

/ˌædəˈɫɛsəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuổi vị thành niên, tuổi trẻ
🎯
Đừng chỉ tra "adolescence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period in one's life between puberty and adulthood
✏️
Câu ví dụ
Adolescence can be a confusing period full of self-discovery .
Tuổi vị thành niên có thể là một giai đoạn khó hiểu đầy sự khám phá bản thân.
✅
Luyện tập

"adolescence" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life