custom

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phong tục, tập quán
🎯
Đừng chỉ tra "custom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a way of behaving or of doing something that is widely accepted in a society or among a specific group of people
✏️
Câu ví dụ
The custom of having afternoon tea is still popular in some parts of the UK .
Phong tục uống trà chiều vẫn còn phổ biến ở một số vùng của Vương quốc Anh.
✅
Luyện tập

"custom" nghĩa là gì?