fine

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ổn,khỏe mạnh, feeling OK or good
🎯
Đừng chỉ tra "fine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling well or in good health
✏️
Câu ví dụ
The injured athlete received medical attention and is expected to be fine soon .
Vận động viên bị thương đã được chăm sóc y tế và dự kiến sẽ khỏe lại sớm.
✅
Luyện tập

"fine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation