Nghĩa tiếng Việt
ổn,khỏe mạnh, feeling OK or good
Đừng chỉ tra "fine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling well or in good health
Câu ví dụ
The injured athlete received medical attention and is expected to be fine soon .
Vận động viên bị thương đã được chăm sóc y tế và dự kiến sẽ khỏe lại sớm.
Luyện tập
"fine" nghĩa là gì?