domestic

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quốc gia, nội địa
🎯
Đừng chỉ tra "domestic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening, operating, or occurring within the boundaries of a country
✏️
Câu ví dụ
The airline offers both domestic and international routes .
Hãng hàng không cung cấp cả các tuyến nội địa và quốc tế.
✅
Luyện tập

"domestic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geographic Scope