religion

/ɹiˈɫɪdʒən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tôn giáo, đức tin
🎯
Đừng chỉ tra "religion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the belief in a higher power such as a god and the activities it involves or requires
✏️
Câu ví dụ
She practices her religion by attending weekly services and participating in community outreach .
Cô ấy thực hành tôn giáo của mình bằng cách tham dự các buổi lễ hàng tuần và tham gia vào các hoạt động tiếp cận cộng đồng.
✅
Luyện tập

"religion" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Religion and Festivals