God

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chúa, đấng tạo hóa
🎯
Đừng chỉ tra "God" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the supernatural being that Muslims, Jews, and Christians worship and believe to be the creator of the universe
✏️
Câu ví dụ
The church is dedicated to the worship of God.
Nhà thờ được dành riêng cho việc thờ phượng Chúa.
✅
Luyện tập

"God" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Religious Interjections