Nghĩa tiếng Việt
chúa, đấng tạo hóa
Đừng chỉ tra "God" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the supernatural being that Muslims, Jews, and Christians worship and believe to be the creator of the universe
Câu ví dụ
The church is dedicated to the worship of God.
Nhà thờ được dành riêng cho việc thờ phượng Chúa.
Luyện tập
"God" nghĩa là gì?