Wish

B1

Diễn tả điều ước không có thật ở hiện tại, quá khứ hoặc mong muốn thay đổi.

🧩 Cấu trúc

Hiện tại: S + wish(es) + S + V(quá khứ đơn)

Quá khứ: S + wish(es) + S + had + V3/-ed

Tương lai: S + wish(es) + S + would + V

💡 Cách dùng

Diễn tả điều ước trái với sự thật ở hiện tại, sự tiếc nuối về quá khứ, hoặc mong muốn ai đó thay đổi hành vi trong tương lai.

✏️ Ví dụ

I wish I had more free time. (ước ở hiện tại)

She wishes she had studied harder. (tiếc nuối quá khứ)

📝 Luyện tập

Câu 1
I wish I (have) more free time.
Câu 2
Chọn câu đúng diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ:
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
more time I I free had wish
Câu 4
I wish you (stop) making noise. (mong muốn ai đó thay đổi hành vi trong tương lai)
Câu 5
I wish I (can) speak French fluently.
Câu 6
She wishes she (not/lose) her keys yesterday.
Câu 7
Chọn câu đúng diễn tả điều ước ở hiện tại:
Câu 8
Chọn câu đúng:
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
I taller I were wish
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
more wishes often her She he call would