Easter

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Lễ Phục Sinh
🎯
Đừng chỉ tra "Easter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a holiday when Christians celebrate Jesus Christ's return to life after he died according to the Bible
✏️
Câu ví dụ
The Easter season is often marked by various church services and community events that celebrate hope and renewal .
Mùa Phục Sinh thường được đánh dấu bằng các buổi lễ nhà thờ và sự kiện cộng đồng khác nhau để kỷ niệm hy vọng và sự đổi mới.
✅
Luyện tập

"Easter" nghĩa là gì?