office
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
văn phòng, phòng làm việc
Definition (English)
a place where people work, particularly behind a desk
Câu ví dụ
The corporate office featured sleek , modern design elements , creating a professional and inviting atmosphere .
Văn phòng công ty có các yếu tố thiết kế thanh lịch, hiện đại, tạo nên một bầu không khí chuyên nghiệp và thân thiện.
Luyện tập
"office" nghĩa là gì?