Nghĩa tiếng Việt
văn phòng, phòng làm việc
Đừng chỉ tra "office" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where people work, particularly behind a desk
Câu ví dụ
The corporate office featured sleek , modern design elements , creating a professional and inviting atmosphere .
Văn phòng công ty có các yếu tố thiết kế thanh lịch, hiện đại, tạo nên một bầu không khí chuyên nghiệp và thân thiện.
Luyện tập
"office" nghĩa là gì?