Christmas carol
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
Bài hát Giáng sinh, Thánh ca Giáng sinh
Đừng chỉ tra "Christmas carol" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a religious song that is sung at Christmas or during Christmas holiday season
Câu ví dụ
Singing Christmas carols is a popular way to celebrate the holiday season .
Hát bài hát Giáng sinh là một cách phổ biến để kỷ niệm mùa lễ hội.
Luyện tập
"Christmas carol" nghĩa là gì?