Christmas carol

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Bài hát Giáng sinh, Thánh ca Giáng sinh
🎯
Đừng chỉ tra "Christmas carol" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a religious song that is sung at Christmas or during Christmas holiday season
✏️
Câu ví dụ
Singing Christmas carols is a popular way to celebrate the holiday season .
Hát bài hát Giáng sinh là một cách phổ biến để kỷ niệm mùa lễ hội.
✅
Luyện tập

"Christmas carol" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Religion and Festivals