veal
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thịt bê
Definition (English)
meat of a young cow
Câu ví dụ
The butcher offers a variety of cuts of veal, including chops, roasts, and stew meat.
Người bán thịt cung cấp nhiều loại thịt bê, bao gồm sườn, thịt quay và thịt hầm.
Luyện tập
"veal" nghĩa là gì?