veal

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thịt bê
💡
Definition (English)
meat of a young cow
✏️
Câu ví dụ
The butcher offers a variety of cuts of veal, including chops, roasts, and stew meat.
Người bán thịt cung cấp nhiều loại thịt bê, bao gồm sườn, thịt quay và thịt hầm.
Luyện tập

"veal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Meat and Dairy