Nghĩa tiếng Việt
thịt bê
Đừng chỉ tra "veal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
meat of a young cow
Câu ví dụ
The butcher offers a variety of cuts of veal, including chops, roasts, and stew meat.
Người bán thịt cung cấp nhiều loại thịt bê, bao gồm sườn, thịt quay và thịt hầm.
Luyện tập
"veal" nghĩa là gì?