parking lot
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bãi đậu xe, khu vực đỗ xe
Definition (English)
an area in which people leave their vehicles
Câu ví dụ
We found a spot in the parking lot right next to the entrance , which was super convenient .
Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ trong bãi đậu xe ngay cạnh lối vào, điều này rất tiện lợi.
Luyện tập
"parking lot" nghĩa là gì?