swan

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên nga, chim nước
🎯
Đừng chỉ tra "swan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large bird that is normally white, has a long neck and lives on or around water
✏️
Câu ví dụ
The swan's majestic wingspan and regal posture make it a captivating sight in flight .
Sải cánh hùng vĩ và tư thế đế vương của thiên nga khiến nó trở thành một cảnh tượng mê hoặc khi bay.
✅
Luyện tập

"swan" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects