Nghĩa tiếng Việt
ẩm ướt, nồm
Đừng chỉ tra "humid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of the climate) having a lot of moisture in the air, causing an uncomfortable and sticky feeling
Câu ví dụ
The humid air made it difficult to dry laundry outside .
Không khí ẩm ướt làm khó khăn trong việc phơi quần áo bên ngoài.
Luyện tập
"humid" nghĩa là gì?