poisonous

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
độc hại, có độc
🎯
Đừng chỉ tra "poisonous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
consisting of toxic substances that can cause harm or death
✏️
Câu ví dụ
Certain houseplants , like lilies , are poisonous to cats , so keep them out of reach if you have feline companions .
Một số cây trồng trong nhà, chẳng hạn như hoa loa kèn, có độc đối với mèo, vì vậy hãy để chúng ngoài tầm với nếu bạn có bạn đồng hành là mèo.
✅
Luyện tập

"poisonous" nghĩa là gì?