Nghĩa tiếng Việt
vòi nước
Đừng chỉ tra "faucet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object that controls the flow of liquid or gas from a container or pipe
Câu ví dụ
The outdoor faucet was used to connect the garden hose .
Vòi nước ngoài trời đã được sử dụng để kết nối ống tưới vườn.
Luyện tập
"faucet" nghĩa là gì?