faucet

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vòi nước
🎯
Đừng chỉ tra "faucet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an object that controls the flow of liquid or gas from a container or pipe
✏️
Câu ví dụ
The outdoor faucet was used to connect the garden hose .
Vòi nước ngoài trời đã được sử dụng để kết nối ống tưới vườn.
✅
Luyện tập

"faucet" nghĩa là gì?