to fight
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chiến đấu, đánh nhau
Đừng chỉ tra "to fight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take part in a violent physical action against someone
Câu ví dụ
The gang members fought in the street , causing chaos .
Các thành viên băng đảng đã đánh nhau trên đường phố, gây ra hỗn loạn.
Luyện tập
"to fight" nghĩa là gì?