annoying

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó chịu, gây bực mình
🎯
Đừng chỉ tra "annoying" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing slight anger
✏️
Câu ví dụ
The annoying buzzing of mosquitoes kept them awake all night .
Tiếng vo ve khó chịu của muỗi khiến họ thức trắng đêm.
✅
Luyện tập

"annoying" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation