Nghĩa tiếng Việt
khó chịu, gây bực mình
Đừng chỉ tra "annoying" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing slight anger
Câu ví dụ
The annoying buzzing of mosquitoes kept them awake all night .
Tiếng vo ve khó chịu của muỗi khiến họ thức trắng đêm.
Luyện tập
"annoying" nghĩa là gì?