close

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần, sắp tới
💡
Definition (English)
near or approaching in time
✏️
Câu ví dụ
His graduation is close, and he 's already preparing for the ceremony .
Lễ tốt nghiệp của anh ấy đã gần kề, và anh ấy đã bắt đầu chuẩn bị cho buổi lễ.
Luyện tập

"close" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Distance