close
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
gần, sắp tới
Definition (English)
near or approaching in time
Câu ví dụ
His graduation is close, and he 's already preparing for the ceremony .
Lễ tốt nghiệp của anh ấy đã gần kề, và anh ấy đã bắt đầu chuẩn bị cho buổi lễ.
Luyện tập
"close" nghĩa là gì?