art history
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lịch sử nghệ thuật
Đừng chỉ tra "art history" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the study of the development of sculpture, painting, etc., throughout time
Câu ví dụ
Through art history, we can trace the influence of past artists on the development of contemporary art .
Thông qua lịch sử nghệ thuật, chúng ta có thể theo dõi ảnh hưởng của các nghệ sĩ quá khứ đến sự phát triển của nghệ thuật đương đại.
Luyện tập
"art history" nghĩa là gì?