Nghĩa tiếng Việt
tâm lý học
Đừng chỉ tra "psychology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a field of science that studies the mind, its functions, and how it affects behavior
Câu ví dụ
The professor specializes in developmental psychology, studying how people grow over time.
Giáo sư chuyên về tâm lý học phát triển, nghiên cứu cách con người phát triển theo thời gian.
Luyện tập
"psychology" nghĩa là gì?