psychology

/saɪˈkɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tâm lý học
🎯
Đừng chỉ tra "psychology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a field of science that studies the mind, its functions, and how it affects behavior
✏️
Câu ví dụ
The professor specializes in developmental psychology, studying how people grow over time.
Giáo sư chuyên về tâm lý học phát triển, nghiên cứu cách con người phát triển theo thời gian.
✅
Luyện tập

"psychology" nghĩa là gì?