political science

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoa học chính trị, ngành chính trị học
🎯
Đừng chỉ tra "political science" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a field of study that is concerned with politics and governments
✏️
Câu ví dụ
Political science helps analyze international relations .
Khoa học chính trị giúp phân tích quan hệ quốc tế.
✅
Luyện tập

"political science" nghĩa là gì?