political science
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khoa học chính trị, ngành chính trị học
Đừng chỉ tra "political science" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a field of study that is concerned with politics and governments
Câu ví dụ
Political science helps analyze international relations .
Khoa học chính trị giúp phân tích quan hệ quốc tế.
Luyện tập
"political science" nghĩa là gì?