young adult
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
người trưởng thành trẻ, thiếu niên
Đừng chỉ tra "young adult" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to movies or programs that are suitable or made for adolescents
Luyện tập
"young adult" nghĩa là gì?