garage

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà để xe, xưởng sửa chữa ô tô
🎯
Đừng chỉ tra "garage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place where vehicles are serviced or repaired
✏️
Câu ví dụ
He left his motorcycle at the garage overnight .
Anh ấy để xe máy của mình ở ga-ra qua đêm.
✅
Luyện tập

"garage" nghĩa là gì?