veil

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạng che mặt, mạng cô dâu
🎯
Đừng chỉ tra "veil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of fabric worn by brides that covers the head and face or drapes over the back, often made of lace or other delicate materials
✏️
Câu ví dụ
The bride 's veil fluttered in the breeze as she walked down the aisle , creating a magical and ethereal effect .
Mạng che mặt của cô dâu bay trong làn gió khi cô đi xuống lối đi, tạo nên một hiệu ứng kỳ diệu và thanh tao.
✅
Luyện tập

"veil" nghĩa là gì?