Nghĩa tiếng Việt
mạng che mặt, mạng cô dâu
Đừng chỉ tra "veil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of fabric worn by brides that covers the head and face or drapes over the back, often made of lace or other delicate materials
Câu ví dụ
The bride 's veil fluttered in the breeze as she walked down the aisle , creating a magical and ethereal effect .
Mạng che mặt của cô dâu bay trong làn gió khi cô đi xuống lối đi, tạo nên một hiệu ứng kỳ diệu và thanh tao.
Luyện tập
"veil" nghĩa là gì?