Nghĩa tiếng Việt
tàu vũ trụ, phi thuyền không gian
Đừng chỉ tra "spacecraft" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vehicle designed to travel in space
Câu ví dụ
After completing its mission , the spacecraft re-entered Earth 's atmosphere and safely returned with samples collected from space .
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, tàu vũ trụ đã tái nhập vào bầu khí quyển Trái Đất và trở về an toàn với các mẫu vật thu thập từ không gian.
Luyện tập
"spacecraft" nghĩa là gì?