to address

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, xem xét
🎯
Đừng chỉ tra "to address" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think about a problem or an issue and start to deal with it
✏️
Câu ví dụ
It 's important for parents to address their children 's emotional needs .
Điều quan trọng là cha mẹ giải quyết nhu cầu tình cảm của con cái.
✅
Luyện tập

"to address" nghĩa là gì?