descriptive

/dɪsˈkɹɪptɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mô tả, chi tiết
🎯
Đừng chỉ tra "descriptive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing detailed information about how something looks, feels, sounds, or behaves
✏️
Câu ví dụ
The descriptive labels on the products helped customers make informed choices .
Các nhãn mô tả trên sản phẩm đã giúp khách hàng đưa ra lựa chọn sáng suốt.
✅
Luyện tập

"descriptive" nghĩa là gì?