Nghĩa tiếng Việt
mô tả, chi tiết
Đừng chỉ tra "descriptive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing detailed information about how something looks, feels, sounds, or behaves
Câu ví dụ
The descriptive labels on the products helped customers make informed choices .
Các nhãn mô tả trên sản phẩm đã giúp khách hàng đưa ra lựa chọn sáng suốt.
Luyện tập
"descriptive" nghĩa là gì?