bachelorette party
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tiệc độc thân, tiệc chia tay độc thân
Đừng chỉ tra "bachelorette party" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a party for a woman that is held before her marriage and is often arranged and attended by her female friends
Câu ví dụ
Bachelorette parties often feature personalized decorations , party favors , and memorable experiences to celebrate the bride 's upcoming wedding .
Tiệc độc thân thường có trang trí cá nhân hóa, quà tặng cho khách và những trải nghiệm đáng nhớ để chúc mừng đám cưới sắp tới của cô dâu.
Luyện tập
"bachelorette party" nghĩa là gì?