bachelorette party

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiệc độc thân, tiệc chia tay độc thân
🎯
Đừng chỉ tra "bachelorette party" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a party for a woman that is held before her marriage and is often arranged and attended by her female friends
✏️
Câu ví dụ
Bachelorette parties often feature personalized decorations , party favors , and memorable experiences to celebrate the bride 's upcoming wedding .
Tiệc độc thân thường có trang trí cá nhân hóa, quà tặng cho khách và những trải nghiệm đáng nhớ để chúc mừng đám cưới sắp tới của cô dâu.
✅
Luyện tập

"bachelorette party" nghĩa là gì?