Nghĩa tiếng Việt
bó hoa
Đừng chỉ tra "bouquet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the flowers that are attractively arranged for a ceremony or as a gift
Câu ví dụ
The groom presented his fiancée with a bouquet of her favorite flowers as a romantic gesture on their engagement day .
Chú rể đã tặng vị hôn thê của mình một bó hoa gồm những bông hoa yêu thích của cô như một cử chỉ lãng mạn trong ngày đính hôn của họ.
Luyện tập
"bouquet" nghĩa là gì?