best man
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phù rể, người đàn ông được chú rể chọn để giúp đỡ trong đám cưới
Đừng chỉ tra "best man" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a man chosen by a bridegroom to help him at his wedding
Câu ví dụ
On the wedding day , the best man assisted the groom with getting dressed and made sure he had everything he needed for the ceremony .
Vào ngày cưới, phù rể đã giúp chú rể mặc đồ và đảm bảo rằng anh ấy có mọi thứ cần thiết cho buổi lễ.
Luyện tập
"best man" nghĩa là gì?