oak

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây sồi, sồi
💡
Definition (English)
a large tree, known for its strong wood and popular fruit
✏️
Câu ví dụ
The oak tree provided shade and shelter for the animals in the woodland ecosystem.
Cây sồi (oak) cung cấp bóng mát và nơi trú ẩn cho các loài động vật trong hệ sinh thái rừng.
Luyện tập

"oak" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants